quần thể

  1. (biol., anat.) population
    • Quần thể đồng nhất
      population homogène
  2. (kiến trúc) ensemble
    • Quần thể kiến trúc
      ensemble architectural

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quần thể"

quần thể
Quần thể voi trong khu bảo tồn này đang được theo dõi chặt chẽ.